Vietnam

Year Contestant P1 P2 P3 P4 P5 P6 Total Rank Award
2025 Trong Khai Vo 7 7 7 7 7 3 38 8 Gold medal
2025 Minh Hoang Tran 7 7 7 7 7 0 35 27 Gold medal
2025 Dang Dung Nguyen 7 7 6 7 7 0 34 73 Silver medal
2025 Dinh Tung Nguyen 7 7 7 7 3 0 31 91 Silver medal
2025 Phan Duc Man Le 7 7 0 7 7 0 28 148 Silver medal
2025 Thanh Xuan Truong 5 7 0 7 3 0 22 243 Bronze medal
2024 Duy Tran 7 7 2 7 1 0 24 100 Silver medal
2024 Minh Hoang Tran 7 7 0 7 0 2 23 125 Silver medal
2024 Dang Dung Nguyen 7 7 0 7 0 0 21 182 Bronze medal
2024 Tran Minh Duc Pham 6 1 0 7 7 0 21 182 Bronze medal
2024 Van Hoang Nguyen 7 2 0 7 0 1 17 252 Bronze medal
2024 Duc Anh Ta 2 2 0 7 0 1 12 413 Honourable mention
2023 Viet Hung Pham 7 7 6 7 7 3 37 12 Gold medal
2023 An Thinh Nguyen 7 7 5 7 7 2 35 28 Gold medal
2023 Tuan Dung Hoang 7 7 7 7 3 0 31 55 Silver medal
2023 Dinh Kien Nguyen 7 7 1 7 7 0 29 82 Silver medal
2023 Dinh Toan Khuc 7 7 1 7 2 0 24 145 Bronze medal
2023 Nguyen Thanh Danh Tran 7 7 1 7 2 0 24 145 Bronze medal
2022 Quy Dang Ngo 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
2022 Viet Hung Pham 6 7 7 7 5 7 39 14 Gold medal
2022 Hoang Son Pham 7 7 1 7 7 1 30 84 Silver medal
2022 Dai Duong Nguyen 7 7 1 7 7 0 29 112 Silver medal
2022 Ngoc Binh Vu 7 7 2 7 5 0 28 146 Bronze medal
2022 Tien Nguyen Hoang 6 7 1 7 7 0 28 146 Bronze medal
2021 Bach Khoa Do 7 7 7 7 7 0 35 10 Gold medal
2021 Tuan Nghia Truong 7 0 7 7 0 0 21 105 Silver medal
2021 Vu Tung Lam Dinh 7 0 7 7 0 0 21 105 Silver medal
2021 Ngoc Binh Vu 7 0 1 7 2 0 17 164 Bronze medal
2021 Huu An Phan 7 0 1 7 1 0 16 167 Bronze medal
2021 Huynh Tuan Kiet Phan 7 0 1 7 0 0 15 180 Bronze medal
2020 Quy Dang Ngo 7 7 7 7 7 1 36 4 Gold medal
2020 Tuan Nghia Truong 7 7 7 4 7 0 32 34 Gold medal
2020 Mac Nam Trung Nguyen 7 7 0 7 7 0 28 86 Silver medal
2020 Nhat Minh Tran 7 2 0 7 7 0 23 162 Bronze medal
2020 Thi Thanh Chu 7 1 0 7 7 1 23 162 Bronze medal
2020 Vu Tung Lam Dinh 7 0 0 0 1 0 8 419 Honourable mention
2019 Nguyen Nguyen 7 6 1 6 7 7 34 28 Gold medal
2019 Thuan Hung Nguyen 6 6 0 6 7 7 32 41 Gold medal
2019 Duc Vinh Vu 6 7 1 7 7 0 28 65 Silver medal
2019 Minh Duc Phan 7 6 1 7 7 0 28 65 Silver medal
2019 Tung Duong Vuong 6 6 1 7 7 1 28 65 Silver medal
2019 Kha Nhat Long Nguyen 7 0 6 7 7 0 27 101 Silver medal
2018 Quang Bin Nguyễn 7 7 7 7 7 0 35 12 Gold medal
2018 Minh Đức Phan 7 7 0 7 7 1 29 61 Silver medal
2018 Văn Hoàn Trịnh 7 5 0 7 7 0 26 122 Silver medal
2018 Mạnh Tuấn Trương 7 7 0 0 6 2 22 174 Bronze medal
2018 Việt Hoàng Trần 7 7 0 2 1 2 19 215 Bronze medal
2018 Hoàng Việt Đỗ 7 7 0 2 1 0 17 250 Bronze medal
2017 Hữu Quốc Huy Hoàng 7 7 0 7 7 7 35 1 Gold medal
2017 Cảnh Hoàng Nguyễn 7 7 0 7 7 0 28 14 Gold medal
2017 Quang Dũng Lê 7 7 0 7 0 7 28 14 Gold medal
2017 Nhật Duy Phan 7 4 0 7 7 0 25 36 Gold medal
2017 Nam Khánh Phạm 7 7 0 7 0 0 21 82 Silver medal
2017 Văn Quyết Đỗ 7 4 0 7 0 0 18 139 Bronze medal
2016 Xuân Trung Vũ 7 7 0 7 7 3 31 23 Gold medal
2016 Vũ Quang Đào 7 7 0 7 4 2 27 63 Silver medal
2016 Nguyễn Mạnh Phạm 7 5 0 7 7 0 26 68 Silver medal
2016 Anh Dũng Hoàng 7 3 0 7 7 0 24 94 Silver medal
2016 Nhật Hoàng Lê 7 7 1 5 4 0 24 94 Silver medal
2016 Đức Tài Vũ 7 1 0 7 4 0 19 184 Bronze medal
2015 Xuân Trung Vũ 7 7 7 7 6 0 34 8 Gold medal
2015 Thế Hoàn Nguyễn 7 5 7 7 5 0 31 10 Gold medal
2015 Anh Tài Hoàng 7 3 1 7 7 0 25 40 Silver medal
2015 Huy Hoàng Nguyễn 4 2 7 7 1 2 23 58 Silver medal
2015 Hải Đăng Nguyễn Tuấn 7 2 0 7 7 0 23 58 Silver medal
2015 Việt Hà Nguyễn Thị 3 2 1 7 2 0 15 217 Bronze medal
2014 Hồng Quân Trần 7 6 7 7 7 0 34 25 Gold medal
2014 Tuấn Huy Phạm 7 7 1 7 7 3 32 28 Gold medal
2014 Thế Hoàn Nguyễn 7 6 7 7 2 0 29 40 Gold medal
2014 Thùy Dương Vương Nguyễn 7 7 1 7 0 0 22 124 Silver medal
2014 Đăng Hưng Hồ Quốc 7 0 7 7 1 0 22 124 Silver medal
2014 Huy Tùng Nguyễn 3 6 0 7 2 0 18 238 Bronze medal
2013 Anh Đức Võ 7 4 7 7 7 2 34 23 Gold medal
2013 Tuấn Huy Phạm 7 7 5 7 7 0 33 26 Gold medal
2013 Thành Trung Cấn Trần 7 7 3 7 6 1 31 34 Gold medal
2013 Lê Công Đinh 7 7 2 7 7 0 30 46 Silver medal
2013 Đăng Phúc Trần 7 5 0 7 7 2 28 61 Silver medal
2013 Đỗ Kiên Hoàng 7 0 3 7 7 0 24 131 Silver medal
2012 Hải Đăng Đậu 7 7 3 7 7 0 31 24 Gold medal
2012 Phương Minh Nguyễn 7 7 0 6 7 0 27 52 Silver medal
2012 Tạ Duy Nguyễn 7 7 0 6 7 0 27 52 Silver medal
2012 Hùng Tâm Nguyễn 7 7 1 2 7 0 24 72 Silver medal
2012 Hoàng Bảo Linh Trần 7 1 0 5 7 0 20 140 Bronze medal
2012 Quang Lâm Lê 7 7 0 5 0 0 19 151 Bronze medal
2011 Lê Hữu Phước 7 0 0 7 7 0 21 145 Bronze medal
2011 Đỗ Kim Tuấn 7 0 0 7 7 0 21 145 Bronze medal
2011 Nguyễn Văn Quý 7 0 4 0 7 1 19 186 Bronze medal
2011 Nguyễn Thành Khang 7 1 1 7 2 0 18 202 Bronze medal
2011 Nguyễn Văn Thế 7 0 2 1 7 0 17 222 Bronze medal
2011 Võ Văn Huy 7 0 1 7 2 0 17 222 Bronze medal
2010 Nguyễn Ngọc Trung 7 7 7 7 0 0 28 27 Gold medal
2010 Nguyễn Kiều Hiếu 7 7 1 7 0 0 22 76 Silver medal
2010 Phạm Việt Cường 7 7 0 7 0 0 21 106 Silver medal
2010 Trần Thái Hưng 7 7 0 7 0 0 21 106 Silver medal
2010 Vũ Đình Long 7 7 0 7 0 0 21 106 Silver medal
2010 Nguyễn Minh Hiếu 6 7 0 7 0 0 20 151 Bronze medal
2009 Hà Khương Duy 7 7 7 7 7 4 39 4 Gold medal
2009 Phạm Đức Hùng 7 7 7 7 5 0 33 37 Gold medal
2009 Phạm Hy Hiếu 7 7 1 7 7 0 29 62 Silver medal
2009 Nguyễn Hoàng Hải 7 3 1 7 7 0 25 117 Silver medal
2009 Tạ Đức Thành 2 7 0 6 4 0 19 198 Bronze medal
2009 Nguyễn Xuân Cương 6 7 0 3 0 0 16 233 Bronze medal
2008 Hoàng Đức Ý 7 7 7 6 0 7 34 29 Gold medal
2008 Lê Ngọc Anh 7 4 7 7 7 0 32 35 Gold medal
2008 Đỗ Thị Thu Thảo 7 7 0 7 7 1 29 57 Silver medal
2008 Nguyễn Phạm Đạt 7 1 0 7 7 1 23 116 Silver medal
2008 Đặng Trần Tiến Vinh 7 7 0 7 0 0 21 148 Bronze medal
2008 Dương Trọng Hoàng 7 5 0 7 1 0 20 159 Bronze medal
2007 Bách Đỗ Xuân 7 7 3 7 7 0 31 12 Gold medal
2007 Thái Phạm Thành 7 7 2 7 7 0 30 19 Gold medal
2007 Tùng Phạm Duy 7 7 1 7 7 0 29 28 Gold medal
2007 Chương Nguyễn Xuân 7 7 2 6 6 0 28 40 Silver medal
2007 Sơn Lê Ngọc 6 7 1 7 7 0 28 40 Silver medal
2007 Thanh Đặng Ngọc 7 7 1 7 0 0 22 93 Silver medal
2006 Mạnh Nguyễn Duy 7 1 7 7 7 0 29 21 Gold medal
2006 Hùng Hoàng Mạnh 7 1 7 6 7 0 28 27 Gold medal
2006 Thọ Nguyễn Xuân 7 0 7 7 1 0 22 76 Silver medal
2006 Trường Lê Nam 7 4 1 7 0 0 19 117 Silver medal
2006 Đức Đặng Bảo 7 0 1 7 3 0 18 132 Bronze medal
2006 Quý Lê Hồng 7 0 1 6 1 0 15 189 Bronze medal
2005 Hùng Phạm Kim 7 7 7 2 7 2 32 47 Silver medal
2005 Minh Trần Chiêu 7 7 6 2 7 2 31 53 Silver medal
2005 Đan Trần Trọng 5 7 0 7 7 4 30 57 Silver medal
2005 Khánh Đỗ Quốc 0 1 7 2 7 2 19 144 Bronze medal
2005 Tho Trứờng Nguyễn 1 1 6 1 7 0 16 191 Bronze medal
2005 Hùng Nguyễn Nguyễn 0 7 0 1 7 0 15 207 Bronze medal
2004 Hùng Phạm Kim 7 7 2 7 7 7 37 12 Gold medal
2004 Bảo Lê Hùng Việt 6 7 2 7 7 7 36 16 Gold medal
2004 Son Nguyễn Kim 6 4 4 7 7 7 35 20 Gold medal
2004 Trứồng Nguyễn Minh 7 7 0 7 7 7 35 20 Gold medal
2004 Thinh Nguyễn Đức 6 2 2 7 3 7 27 81 Silver medal
2004 Nam Hứa Khắc 6 1 3 7 7 2 26 93 Silver medal
2003 Bảo Lê Hùng Việt 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
2003 Trọng Cảnh Nguyễn 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
2003 Dang Khoa Nguyễn 7 5 0 7 7 0 26 48 Silver medal
2003 Dang Hop Nguyễn 2 7 0 7 7 0 23 59 Silver medal
2003 Tien Viet Nguyễn 1 5 0 7 7 1 21 83 Silver medal
2003 Nhat Huy Vũ 2 7 0 7 1 1 18 107 Bronze medal
2002 Gia Vinh Anh Phạm 7 7 7 7 7 0 35 10 Gold medal
2002 Ngọc Minh Vũ 7 7 7 7 7 0 35 10 Gold medal
2002 Xuân Truong Nguyễn 7 7 1 7 7 0 29 29 Gold medal
2002 Hong Viet Phạm 3 6 2 7 6 0 24 86 Silver medal
2002 Thai Khánh Hiệp Phạm 1 7 0 7 7 0 22 113 Bronze medal
2002 Thanh Hoang Mai 7 7 1 0 6 0 21 133 Bronze medal
2001 Ngọc Minh Vũ 7 4 1 7 7 7 33 21 Gold medal
2001 Anh Vinh Lê 7 7 1 7 3 3 28 46 Silver medal
2001 Đình Hùng Lê 7 5 0 7 3 4 26 54 Silver medal
2001 Khánh Toan Trần 7 7 0 7 2 0 23 73 Silver medal
2001 Anh Quan Nguyễn 7 7 0 7 1 0 22 87 Silver medal
2001 Hoàng Dung Nguyễn 7 0 0 0 0 0 7 296 Honourable mention
2000 Việt Loc Bùi 7 7 2 7 7 7 37 11 Gold medal
2000 Minh Hoai Nguyễn 7 7 2 6 6 7 35 15 Gold medal
2000 Đức Nhat Quang Đỗ 7 7 3 6 4 7 34 19 Gold medal
2000 Vu Dan Cao 7 7 0 6 7 2 29 40 Silver medal
2000 Phi Lê Nguyễn 7 7 3 3 1 0 21 100 Silver medal
2000 Việt Ha Bùi 7 3 2 0 1 0 13 190 Bronze medal
1999 Hoàng Lê Thái 7 7 3 7 7 7 38 4 Gold medal
1999 Quang Yên Đỗ 7 7 1 7 7 7 36 6 Gold medal
1999 Bùi Mạnh Hùng 7 7 0 7 7 1 29 33 Gold medal
1999 Phạm Tran Quan 7 7 4 1 7 1 27 39 Silver medal
1999 Trần Văn Nghia 6 7 1 3 6 1 24 56 Silver medal
1999 Nguyễn Trung Tu 7 2 0 7 6 1 23 62 Silver medal
1998 Anh Vũ Việt 3 7 2 7 7 7 33 21 Gold medal
1998 Quang Yên Đỗ 7 0 7 7 7 1 29 49 Silver medal
1998 Tùng Phạm Huy 7 3 1 7 7 1 26 73 Silver medal
1998 Duong Đoàn Nhat 7 0 2 7 7 1 24 95 Silver medal
1998 Hoàng Lê Thái 7 1 2 6 7 0 23 104 Bronze medal
1998 Thu Hà Đào Thị 7 7 2 7 0 0 23 104 Bronze medal
1997 Anh Đỗ Quốc 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1997 Anh Trần Minh 4 7 1 7 7 5 31 56 Silver medal
1997 Phạm Le Hung 2 7 7 1 7 6 30 60 Silver medal
1997 Anh Tú Nguyễn 7 7 7 0 7 0 28 79 Silver medal
1997 Tung To Tran 3 7 0 7 7 3 27 86 Silver medal
1997 Canh Hao Nguyễn 1 7 7 3 7 0 25 100 Silver medal
1996 Ngô Đắc Tuấn 7 7 7 7 2 7 37 4 Gold medal
1996 Ngô Đức Duy 2 7 5 7 5 7 33 14 Gold medal
1996 Nguyễn Thái Ha 4 7 6 7 0 7 31 21 Gold medal
1996 Phạm Le Hung 7 7 2 7 0 4 27 36 Silver medal
1996 Anh Đỗ Quốc 2 7 6 0 0 3 18 111 Bronze medal
1996 Trinh Thế Huynh 2 1 2 1 3 0 9 227
1995 Ngô Đắc Tuấn 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1995 Hài Long Đào 7 7 7 7 7 5 40 17 Gold medal
1995 Nguyễn Thế Phương 7 7 7 7 7 0 35 36 Silver medal
1995 Nguyễn Thế Trung 7 7 7 7 7 0 35 36 Silver medal
1995 Phạm Quang Tuấn 7 7 7 7 7 0 35 36 Silver medal
1995 Cao Văn Hạnh 7 7 5 7 7 0 33 61 Silver medal
1994 Hài Long Đào 7 7 7 6 7 7 41 23 Gold medal
1994 Ngọc Nam Trần 4 7 7 7 6 7 38 34 Silver medal
1994 Duy Lan Nguyễn 7 7 7 6 7 0 34 58 Silver medal
1994 Quy Tuấn Nguyễn 6 7 6 7 7 0 33 67 Silver medal
1994 Chu Gia Vượng Nguyễn 0 7 6 6 5 7 31 78 Silver medal
1994 Dong Vu To 7 7 1 7 6 2 30 88 Silver medal
1993 Chu Gia Vượng Nguyễn 7 7 4 7 3 2 30 28 Gold medal
1993 Bùi Anh Văn 7 7 0 5 5 0 24 59 Silver medal
1993 Phạm Hong Kien 0 7 0 7 7 2 23 66 Silver medal
1993 Truong Ba Tu 7 7 0 5 4 0 23 66 Silver medal
1993 To Huy Quynh 7 7 0 4 1 2 21 83 Silver medal
1993 Phạm Chung Thủy 6 7 0 1 1 2 17 122 Bronze medal
1992 Nguyễn Xuân Dao 7 7 1 7 7 4 33 17 Gold medal
1992 Nguyễn Quốc Khánh 5 7 2 7 0 5 26 57 Silver medal
1992 Nguyễn Thành Cong 7 7 1 7 1 2 25 65 Silver medal
1992 Nguyễn Xuân Long 7 5 0 7 0 2 21 93 Bronze medal
1992 Nguyễn Hữu Cuong 7 7 2 0 0 2 18 115 Bronze medal
1992 Nguyễn Thuy Linh 5 1 0 7 1 2 16 125 Bronze medal
1991 Nguyễn Việt Anh 7 7 3 7 7 7 38 21 Silver medal
1991 Đỗ Ngọc Minh 7 7 3 7 7 7 38 21 Silver medal
1991 Hà Huy Tài 7 7 3 7 7 5 36 39 Silver medal
1991 Phan Huy Tu 7 7 3 7 7 0 31 67 Silver medal
1991 Nguyễn Hải Hà 7 7 3 3 7 0 27 90 Bronze medal
1991 Ngô Diên Hy 7 7 0 0 7 0 21 133 Bronze medal
1990 Xuân Du Phạm 7 6 3 1 6 1 24 63 Silver medal
1990 Ha Duong Phan Thị 6 3 0 2 7 1 19 106 Bronze medal
1990 Xuân Ha Vũ 0 3 1 7 1 7 19 106 Bronze medal
1990 Trường Lan Lê 7 3 3 2 1 0 16 139 Bronze medal
1990 Hoang Huy Vũ 6 4 0 3 2 0 15 156
1990 Hà Huy Tài 3 1 1 3 2 1 11 216
1989 Đinh Tien Cuong 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1989 Ngô Bào Châu 6 7 7 6 7 7 40 17 Gold medal
1989 Bùi Hai Hung 7 7 2 7 7 4 34 41 Silver medal
1989 Ha Huy Minh 6 6 1 7 7 0 27 88 Bronze medal
1989 Trần Trong Thang 0 7 0 7 7 0 21 122 Bronze medal
1989 Đoàn Hồng Nghiã 0 5 0 7 7 0 19 134 Bronze medal
1988 Ngô Bào Châu 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1988 Phan Phương Đạt 7 7 1 7 7 0 29 31 Silver medal
1988 Trần Thanh Hai 7 7 1 7 7 0 29 31 Silver medal
1988 Hố Thanh Tung 7 6 1 7 7 0 28 38 Silver medal
1988 Trần Trong Hùng 7 4 1 7 7 0 26 47 Silver medal
1988 Đoàn Hồng Nghiã 4 1 1 5 1 0 12 140
1987 Trần Trong Hùng 7 7 3 7 7 7 38 36 Silver medal
1987 Nguyễn Văn Guang 7 7 0 7 7 2 30 69 Bronze medal
1987 Phan Phương Đạt 7 7 0 5 7 3 29 72 Bronze medal
1987 Phan Trien Duong 7 7 0 7 7 0 28 78 Bronze medal
1987 Đoàn Quoc Chien 2 7 0 7 7 2 25 86 Bronze medal
1987 Nguyễn Hữu Tuấn 1 7 0 7 7 0 22 95 Bronze medal
1986 Hà Anh Vũ 7 7 7 5 7 1 34 15 Gold medal
1986 Nguyễn Phương Tuấn 7 7 2 7 7 0 30 30 Silver medal
1986 Nguyễn Hùng Sơn 7 7 0 6 5 1 26 54 Silver medal
1986 Nguyễn Tuấn Trung 7 7 0 7 3 0 24 62 Bronze medal
1986 Phùng Hồ Hài 2 7 0 5 7 0 21 73 Bronze medal
1986 Đoàn An Hải 3 0 0 2 5 1 11 142
1985 Nguyễn Tiến Dũng 7 7 2 7 7 5 35 7 Gold medal
1985 Lâm Tung Giang 7 7 0 4 7 4 29 22 Silver medal
1985 Huỳnh Minh Wu 7 7 0 5 7 2 28 27 Silver medal
1985 Huỳnh Văn Thanh 7 7 0 7 0 1 22 47 Silver medal
1985 Đỗ Huy Khánh 7 2 0 2 7 0 18 65 Bronze medal
1985 Che Quang Quyen 7 5 0 0 0 0 12 112
1984 Đàm Thanh Sơn 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1984 Đỗ Quang Đại 7 7 0 6 7 0 27 44 Silver medal
1984 Nguyễn Văn Hưng 7 7 0 7 0 5 26 47 Silver medal
1984 Võ Thu Tùng 7 0 0 7 4 7 25 50 Bronze medal
1984 Nguyễn Thúc Anh 7 7 0 6 3 0 23 58 Bronze medal
1984 Nguyễn Thị Minh Hà 7 0 0 4 4 4 19 82 Bronze medal
1983 Trần Tuấn Hiệp 0 0 0 0 0 0 31 22 Silver medal
1983 Nguyễn Văn Lượng 0 0 0 0 0 0 28 27 Silver medal
1983 Trần Nam Dũng 0 0 0 0 0 0 28 27 Silver medal
1983 Hoàng Ngọc Chiến 0 0 0 0 0 0 22 52 Bronze medal
1983 Nguyễn Việt Ba 0 0 0 0 0 0 20 64 Bronze medal
1983 Phạm Thanh Phương 0 0 0 0 0 0 19 67 Bronze medal
1982 Lê Tự Quốc Thǎng 7 7 7 7 7 7 42 1 Gold medal
1982 Trân Minh 7 5 7 3 7 3 32 21 Silver medal
1982 Ngô Phú Thanh 7 0 4 7 7 5 30 26 Silver medal
1982 Nguyễn Hũu Hoàn 4 5 2 7 7 4 29 31 Bronze medal